Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/05/2022
- 0
- 40
- 274
Nhận xét 09/05/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/05/2022: 0 – 40 – 274, gồm 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/05/2022 có 8 – 19 – 675; 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/04/2022–08/05/2022).
Với kỳ 09/05/2022, tổng 17 được chia thành 4 ở phần đầu (0, 4, 0) và 13 ở phần sau (2, 7, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 09/04/2022 đến 08/05/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 09/05/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 08/05/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/05/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 07/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/05/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/04/2022 tới 08/05/2022. Mốc 09/04/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/05/2022 đạt 17: 1 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (13/04/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/05/2022 có kết quả 7 – 25 – 076, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 09/05/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 2, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 02/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 09/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 274 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.