Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/11/2023
- 8
- 46
- 153
Nhận xét 08/11/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 08/11/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 46 – 153; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 07/11/2023 có 3 – 58 – 773; 1 vị trí trùng — 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/10/2023–07/11/2023).
Với kỳ 08/11/2023, tổng 27 được chia thành 18 ở phần đầu (8, 4, 6) và 9 ở phần sau (1, 5, 3). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/10/2023–07/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 08/11/2023 là 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 07/11/2023.
Trước kết quả 08/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 07/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 06/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/10/2023 đến 07/11/2023. Mốc 09/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 08/11/2023 đạt 27: 15 tổng cũ thấp hơn, 14 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 57 – 906 ngày 01/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/11/2023 có 2 giá trị chung: 6, 5. Tổng cũ 33 và tổng mới 27 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 01/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 08/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.