Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/05/2022
- 8
- 19
- 675
Nhận xét 08/05/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 08/05/2022: 8 – 19 – 675, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 07/05/2022 có 0 – 73 – 712; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/04/2022 đến 07/05/2022.
Dãy ngày 08/05/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 1, 9 đạt tổng 18, nhóm còn lại 6, 7, 5 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 36; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 08/04/2022 đến 07/05/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 08/05/2022, số lần xuất hiện trước đó là 8: 5 lượt trong 5 kỳ; 1: 20 lượt trong 14 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ; 6: 21 lượt trong 14 kỳ; 7: 17 lượt trong 13 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 07/05/2022.
Trước kết quả 08/05/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 04/05/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/05/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/04/2022 đến 07/05/2022. Mốc 08/04/2022.
Tổng 36 của ngày 08/05/2022 cao hơn 25 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 13/04/2022; cao nhất 42 ở 16/04/2022, 12/04/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 96 – 462 ngày 01/05/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/05/2022 có 2 giá trị chung: 9, 6. Tổng cũ 31 và tổng mới 36 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 01/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 08/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.