Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2026
- 3
- 50
- 740
Nhận xét 08/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2026: 3 – 50 – 740, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 8 – 05 – 725 ngày 07/04/2026: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/03/2026 đến 07/04/2026.
Với kỳ 08/04/2026, tổng 19 được chia thành 8 ở phần đầu (3, 5, 0) và 11 ở phần sau (7, 4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 09/03/2026 đến 07/04/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 08/04/2026, số lần xuất hiện trước đó là 3: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 16 lượt trong 15 kỳ; 7: 17 lượt trong 12 kỳ; 4: 18 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 07/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 08/04/2026: 3 gặp gần nhất ngày 06/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 07/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 09/03/2026 đến 07/04/2026. Mốc 09/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 41 ghi ngày 16/03/2026. Đặt tổng 19 ngày 08/04/2026 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 01/04/2026 có kết quả 1 – 85 – 238, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 08/04/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 01/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 08/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 166 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 470 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 104 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.