Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2026
- 8
- 72
- 216
Nhận xét 02/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2026: 8 – 72 – 216, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/04/2026 có 1 – 85 – 238; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/03/2026–01/04/2026).
Dãy ngày 02/04/2026 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 7, 2 đạt tổng 17, nhóm còn lại 2, 1, 6 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/03/2026 đến 01/04/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 02/04/2026, số lần xuất hiện trước đó là 8: 22 lượt trong 16 kỳ; 7: 15 lượt trong 10 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 1: 26 lượt trong 19 kỳ; 6: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 01/04/2026.
Trước kết quả 02/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 01/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/03/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/03/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/03/2026 đến 01/04/2026. Mốc 03/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 41 ghi ngày 16/03/2026. Đặt tổng 26 ngày 02/04/2026 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 26 – 786 ngày 26/03/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/04/2026 có 4 giá trị chung: 8, 7, 2, 6. Tổng cũ 29 và tổng mới 26 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 26/03/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 02/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 166 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 470 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 54 702 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 52 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 149 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 850 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.