Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/02/2022
- 3
- 14
- 380
Nhận xét 09/02/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/02/2022: 3 – 14 – 380, gồm 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/02/2022 có 7 – 03 – 967; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/01/2022 đến 08/02/2022.
Dãy ngày 09/02/2022 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 1, 4 đạt tổng 8, nhóm còn lại 3, 8, 0 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/02/2022: 3: 13 lượt trong 9 kỳ; 1: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ; 8: 22 lượt trong 16 kỳ; 0: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/01/2022 và kết thúc 08/02/2022. Kết quả 08/02/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/02/2022: 3 gặp gần nhất ngày 08/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 06/02/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/02/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 05/02/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 06/01/2022 đến 08/02/2022. Mốc 06/01/2022.
Tổng 19 của ngày 09/02/2022 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 28 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 19/01/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 39 – 255 có 2 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 19 của ngày 09/02/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 1 giá trị (3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 26/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 09/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.