Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/02/2022
- 0
- 73
- 497
Nhận xét 10/02/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/02/2022: 0 – 73 – 497, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 3 – 14 – 380 ngày 09/02/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/01/2022–09/02/2022).
Ở kết quả 10/02/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 7, 3, cộng được 10; nửa sau 4, 9, 7 có tổng 20. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/02/2022: 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 21 lượt trong 14 kỳ; 3: 14 lượt trong 9 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/01/2022 và kết thúc 09/02/2022. Kết quả 09/02/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/02/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 09/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 07/01/2022 tới 09/02/2022. Mốc 07/01/2022.
Tổng 30 của ngày 10/02/2022 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 19/01/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/01/2022 có kết quả 2 – 59 – 264, tổng 28, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 10/02/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 27/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.