Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/01/2022

Nhận xét 26/01/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 26/01/2022: 6 – 39 – 255, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 25/01/2022 có 8 – 59 – 226; 2 vị trí trùng — 3, 4.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/12/2021 đến 25/01/2022.

Dãy ngày 26/01/2022 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 3, 9 đạt tổng 18, nhóm còn lại 2, 5, 5 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 26/01/2022: 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 9 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 17 lượt trong 12 kỳ; 5: 23 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 27/12/2021 và kết thúc 25/01/2022. Kết quả 25/01/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/01/2022, vắng 7 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/12/2021 tới 25/01/2022. Mốc 27/12/2021.

So theo tổng các chữ số, kỳ 26/01/2022 đạt 30: 15 tổng cũ thấp hơn, 14 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (19/01/2022), đỉnh là 42 (15/01/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 19/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 06 – 018 có 5 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 30 của ngày 26/01/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 13. Phần giao có 2 giá trị (6, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 19/01/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/01/2022 · 18h04

30 kỳ đến 26/01/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 26/01/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 39 255
Điện toán 1*2*38 59 226
Điện toán 1*2*30 96 551
Điện toán 1*2*36 46 407
Điện toán 1*2*31 97 129
Điện toán 1*2*38 19 751
Điện toán 1*2*35 96 562
Điện toán 1*2*32 06 018
Điện toán 1*2*33 03 138
Điện toán 1*2*38 84 840
Điện toán 1*2*36 61 532
Điện toán 1*2*37 86 984
Điện toán 1*2*31 87 675
Điện toán 1*2*32 54 522
Điện toán 1*2*31 07 285
Điện toán 1*2*35 48 059
Điện toán 1*2*38 35 809
Điện toán 1*2*38 77 459
Điện toán 1*2*32 70 517
Điện toán 1*2*38 91 818
Điện toán 1*2*38 73 567
Điện toán 1*2*38 76 880
Điện toán 1*2*32 06 597
Điện toán 1*2*30 37 929
Điện toán 1*2*36 34 119
Điện toán 1*2*30 92 722
Điện toán 1*2*34 55 977
Điện toán 1*2*30 74 343
Điện toán 1*2*31 75 533
Điện toán 1*2*37 29 469

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan