Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2022
- 4
- 45
- 479
Nhận xét 01/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 01/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 45 – 479; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3 – 82 – 759 ngày 31/03/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/03/2022 đến 31/03/2022.
Dãy ngày 01/04/2022 trải từ 4 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 4, 5 đạt tổng 13, nhóm còn lại 4, 7, 9 đạt 20. Cộng cả hai nhóm được 33; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/03/2022–31/03/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/04/2022 là 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 31/03/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/04/2022: 4 gặp gần nhất ngày 30/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/03/2022 đến 31/03/2022. Mốc 02/03/2022.
Tổng 33 của ngày 01/04/2022 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 29/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 19 – 028 ngày 25/03/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/04/2022 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 22 và tổng mới 33 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 01/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.