Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/03/2022

Nhận xét 01/03/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 01/03/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 85 – 524; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 3 – 69 – 539 ngày 28/02/2022: 1 vị trí trùng — 4.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (26/01/2022–28/02/2022).

Dãy ngày 01/03/2022 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 8, 5 đạt tổng 13, nhóm còn lại 5, 2, 4 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/03/2022: 0: 10 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 14 kỳ; 2: 10 lượt trong 7 kỳ; 4: 20 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 26/01/2022 và kết thúc 28/02/2022. Kết quả 28/02/2022.

Trước kết quả 01/03/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 25/02/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 26/02/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 28/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/02/2022, vắng 8 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 26/02/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 26/01/2022 đến 28/02/2022. Mốc 26/01/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–43: mức 15 ghi ngày 11/02/2022, còn 43 ghi ngày 07/02/2022. Đặt tổng 24 ngày 01/03/2022 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 4 – 39 – 591 ngày 22/02/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/03/2022 có 2 giá trị chung: 5, 4. Tổng cũ 31 và tổng mới 24 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 22/02/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/03/2022 · 18h04

30 kỳ đến 01/03/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/03/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 85 524
Điện toán 1*2*33 69 539
Điện toán 1*2*33 36 139
Điện toán 1*2*31 88 849
Điện toán 1*2*35 80 614
Điện toán 1*2*30 57 189
Điện toán 1*2*38 44 716
Điện toán 1*2*34 39 591
Điện toán 1*2*39 14 531
Điện toán 1*2*32 91 298
Điện toán 1*2*34 58 421
Điện toán 1*2*33 17 873
Điện toán 1*2*39 67 025
Điện toán 1*2*37 96 478
Điện toán 1*2*34 33 314
Điện toán 1*2*39 47 963
Điện toán 1*2*37 53 428
Điện toán 1*2*38 65 655
Điện toán 1*2*31 40 361
Điện toán 1*2*30 73 497
Điện toán 1*2*33 14 380
Điện toán 1*2*37 03 967
Điện toán 1*2*39 96 757
Điện toán 1*2*35 37 311
Điện toán 1*2*38 93 493
Điện toán 1*2*35 06 055
Điện toán 1*2*37 92 284
Điện toán 1*2*36 81 647
Điện toán 1*2*30 73 771
Điện toán 1*2*32 59 264

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan