Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2024
- 1
- 70
- 593
Nhận xét 01/02/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2024: 1 – 70 – 593, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 1, lẻ 5; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 31/01/2024 có 7 – 99 – 796; 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/01/2024–31/01/2024).
Với kỳ 01/02/2024, tổng 25 được chia thành 8 ở phần đầu (1, 7, 0) và 17 ở phần sau (5, 9, 3). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/01/2024–31/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/02/2024 là 1: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 22 lượt trong 14 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 9: 13 lượt trong 8 kỳ; 3: 18 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 31/01/2024.
Trước kết quả 01/02/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 30/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 30/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 29/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 02/01/2024 đến 31/01/2024. Mốc 02/01/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/02/2024 đạt 25: 11 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 47 (31/01/2024). Có 3 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 99 – 389 ngày 25/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/02/2024 có 2 giá trị chung: 9, 3. Tổng cũ 44 và tổng mới 25 chênh nhau 19; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 01/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.