Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/01/2023

Nhận xét 05/01/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 05/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 28 – 915; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 33; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

So với 2 – 33 – 897 ngày 04/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/12/2022 đến 04/01/2023.

Ở kết quả 05/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 2, 8, cộng được 18; nửa sau 9, 1, 5 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 06/12/2022 đến 04/01/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 05/01/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 17 lượt trong 11 kỳ; 2: 16 lượt trong 15 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 23 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 04/01/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/12/2022 tới 04/01/2023. Mốc 06/12/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–38: mức 14 ghi ngày 10/12/2022, còn 38 ghi ngày 07/12/2022. Đặt tổng 33 ngày 05/01/2023 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/12/2022 có kết quả 0 – 89 – 711, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 05/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 29/12/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 05/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 05/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 28 915
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711
Điện toán 1*2*37 46 355
Điện toán 1*2*36 58 880
Điện toán 1*2*37 10 952
Điện toán 1*2*33 33 105
Điện toán 1*2*36 29 187
Điện toán 1*2*34 78 583
Điện toán 1*2*39 40 405
Điện toán 1*2*34 36 201
Điện toán 1*2*36 96 257
Điện toán 1*2*30 30 555
Điện toán 1*2*39 29 449
Điện toán 1*2*31 00 975
Điện toán 1*2*30 96 970
Điện toán 1*2*39 50 243
Điện toán 1*2*38 70 482
Điện toán 1*2*34 90 944
Điện toán 1*2*34 56 787
Điện toán 1*2*30 45 164
Điện toán 1*2*31 46 210
Điện toán 1*2*32 95 450
Điện toán 1*2*37 62 691
Điện toán 1*2*32 57 897

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan