Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/12/2022
- 9
- 86
- 135
Nhận xét 30/12/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/12/2022: 9 – 86 – 135, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 0 – 89 – 711 ngày 29/12/2022: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (30/11/2022–29/12/2022).
Ở kết quả 30/12/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 8, 6, cộng được 23; nửa sau 1, 3, 5 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 30/11/2022–29/12/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/12/2022 là 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 8: 14 lượt trong 9 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 14 lượt trong 10 kỳ; 5: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 29/12/2022.
Trước kết quả 30/12/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 29/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 28/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/11/2022 đến 29/12/2022. Mốc 30/11/2022.
Tổng 32 của ngày 30/12/2022 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 01/12/2022; cao nhất 38 ở 07/12/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 78 – 583 ngày 23/12/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/12/2022 có 3 giá trị chung: 8, 3, 5. Tổng cũ 35 và tổng mới 32 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/12/2022 · 18h04
30 kỳ đến 30/12/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 70 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 90 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 787 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 043 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.