Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2024
- 0
- 73
- 216
Nhận xét 04/11/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2024: 0 – 73 – 216, gồm 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.
So với 3 – 17 – 363 ngày 03/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/10/2024 đến 03/11/2024.
Dãy ngày 04/11/2024 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 7, 3 đạt tổng 10, nhóm còn lại 2, 1, 6 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/10/2024–03/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/11/2024 là 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 22 lượt trong 16 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 21 lượt trong 14 kỳ; 6: 24 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 03/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/10/2024 tới 03/11/2024. Mốc 05/10/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 04/11/2024 đạt 19: 3 tổng cũ thấp hơn, 26 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (17/10/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 56 – 690 ngày 28/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/11/2024 có 2 giá trị chung: 0, 6. Tổng cũ 26 và tổng mới 19 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 28/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 04/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.