Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2024

Nhận xét 04/11/2024

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2024: 0 – 73 – 216, gồm 6 chữ số.

Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.

So với 3 – 17 – 363 ngày 03/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/10/2024 đến 03/11/2024.

Dãy ngày 04/11/2024 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 7, 3 đạt tổng 10, nhóm còn lại 2, 1, 6 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 05/10/2024–03/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/11/2024 là 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 22 lượt trong 16 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 21 lượt trong 14 kỳ; 6: 24 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 03/11/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/10/2024 tới 03/11/2024. Mốc 05/10/2024.

So theo tổng các chữ số, kỳ 04/11/2024 đạt 19: 3 tổng cũ thấp hơn, 26 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (17/10/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 0 – 56 – 690 ngày 28/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/11/2024 có 2 giá trị chung: 0, 6. Tổng cũ 26 và tổng mới 19 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 28/10/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/11/2024 · 18h04

30 kỳ đến 04/11/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 04/11/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 73 216
Điện toán 1*2*33 17 363
Điện toán 1*2*37 84 276
Điện toán 1*2*30 81 126
Điện toán 1*2*39 68 988
Điện toán 1*2*37 04 219
Điện toán 1*2*35 60 634
Điện toán 1*2*30 56 690
Điện toán 1*2*33 94 079
Điện toán 1*2*32 87 380
Điện toán 1*2*30 02 677
Điện toán 1*2*38 39 363
Điện toán 1*2*32 26 502
Điện toán 1*2*32 07 683
Điện toán 1*2*37 10 813
Điện toán 1*2*38 61 555
Điện toán 1*2*35 88 766
Điện toán 1*2*30 76 484
Điện toán 1*2*33 13 054
Điện toán 1*2*34 93 686
Điện toán 1*2*36 17 115
Điện toán 1*2*36 40 390
Điện toán 1*2*31 92 536
Điện toán 1*2*31 19 527
Điện toán 1*2*38 62 824
Điện toán 1*2*30 72 491
Điện toán 1*2*33 85 060
Điện toán 1*2*39 01 938
Điện toán 1*2*31 39 764
Điện toán 1*2*33 49 321

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan