Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/10/2024
- 5
- 60
- 634
Nhận xét 29/10/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 29/10/2024: 5 – 60 – 634, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 0 – 56 – 690 ngày 28/10/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/09/2024 đến 28/10/2024.
Với kỳ 29/10/2024, tổng 24 được chia thành 11 ở phần đầu (5, 6, 0) và 13 ở phần sau (6, 3, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/09/2024–28/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/10/2024 là 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 3: 20 lượt trong 16 kỳ; 4: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 28/10/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 29/10/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 28/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/09/2024 tới 28/10/2024. Mốc 29/09/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–40: mức 16 ghi ngày 17/10/2024, còn 40 ghi ngày 19/10/2024. Đặt tổng 24 ngày 29/10/2024 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 19 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 22/10/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 07 – 683 có 4 chữ số chẵn và tổng 26. Tổng 24 của ngày 29/10/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 3 giá trị (6, 0, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 22/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 29/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.