Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/11/2024
- 3
- 17
- 363
Nhận xét 03/11/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 03/11/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 17 – 363; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 84 – 276 ngày 02/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (04/10/2024–02/11/2024).
Ở kết quả 03/11/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 1, 7, cộng được 11; nửa sau 3, 6, 3 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/10/2024–02/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/11/2024 là 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 1: 20 lượt trong 13 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 6: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 02/11/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 03/11/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 29/10/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 04/10/2024 tới 02/11/2024. Mốc 04/10/2024.
Tổng 23 của ngày 03/11/2024 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 17/10/2024; cao nhất 48 ở 31/10/2024. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/10/2024 có kết quả 3 – 94 – 079, tổng 32, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 03/11/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 27/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 03/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.