Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/10/2024
- 1
- 19
- 314
Nhận xét 05/10/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/10/2024: 1 – 19 – 314, gồm 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 04/10/2024 có 7 – 59 – 290; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/09/2024 đến 04/10/2024.
Ở kết quả 05/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 1, 9, cộng được 11; nửa sau 3, 1, 4 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/09/2024–04/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/10/2024 là 1: 20 lượt trong 14 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 04/10/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/10/2024: 1 gặp gần nhất ngày 03/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/09/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/09/2024 đến 04/10/2024. Mốc 05/09/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/10/2024 đạt 19: 4 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (15/09/2024), đỉnh là 39 (23/09/2024). Có 1 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/09/2024 có kết quả 0 – 85 – 089, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 05/10/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/09/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 05/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 600 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 007 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 031 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 496 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 66 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 50 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 214 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.