Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/01/2022
- 0
- 92
- 722
Nhận xét 01/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/01/2022: 0 – 92 – 722, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/12/2021 có 4 – 55 – 977; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/12/2021 đến 31/12/2021.
Dãy ngày 01/01/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 9, 2 đạt tổng 11, nhóm còn lại 7, 2, 2 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/01/2022: 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/12/2021 và kết thúc 31/12/2021. Kết quả 31/12/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/01/2022: 0 gặp gần nhất ngày 30/12/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/12/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/12/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/12/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/12/2021 đến 31/12/2021. Mốc 02/12/2021.
Tổng 22 của ngày 01/01/2022 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 27/12/2021; cao nhất 42 ở 16/12/2021. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 83 – 119 ngày 25/12/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/01/2022 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 28 và tổng mới 22 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/12/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 01/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 111 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 812 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 190 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 978 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 80 072 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 05 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 333 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 112 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 085 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.