Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/09/2023
- 8
- 39
- 461
Nhận xét 03/09/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/09/2023: 8 – 39 – 461, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 8 – 42 – 934 ngày 02/09/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (04/08/2023–02/09/2023).
Ở kết quả 03/09/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 3, 9, cộng được 20; nửa sau 4, 6, 1 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 04/08/2023 đến 02/09/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 03/09/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 18 lượt trong 17 kỳ; 3: 29 lượt trong 18 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ; 4: 21 lượt trong 13 kỳ; 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 02/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/09/2023: 8 gặp gần nhất ngày 02/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 02/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 04/08/2023 đến 02/09/2023. Mốc 04/08/2023.
Tổng 31 của ngày 03/09/2023 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 10 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 05/08/2023; cao nhất 40 ở 24/08/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/08/2023 có kết quả 6 – 86 – 573, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 03/09/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 3, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 27/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 002 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.