Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/08/2023
- 0
- 59
- 924
Nhận xét 03/08/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/08/2023: 0 – 59 – 924, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 02/08/2023 có 4 – 10 – 993; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/07/2023 đến 02/08/2023.
Dãy ngày 03/08/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 5, 9 đạt tổng 14, nhóm còn lại 9, 2, 4 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 29; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/07/2023–02/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/08/2023 là 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 14 lượt trong 10 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 2: 19 lượt trong 14 kỳ; 4: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 02/08/2023.
Trước kết quả 03/08/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 02/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/07/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/07/2023 đến 02/08/2023. Mốc 04/07/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–39: mức 15 ghi ngày 21/07/2023, còn 39 ghi ngày 24/07/2023. Đặt tổng 29 ngày 03/08/2023 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/07/2023 có kết quả 8 – 80 – 183, tổng 28, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 03/08/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 27/07/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 61 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 92 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 032 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 80 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 995 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 513 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 707 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 542 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 556 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.