Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/11/2020
- 6
- 09
- 460
Nhận xét 01/11/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/11/2020: 6 – 09 – 460, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/10/2020 có 2 – 69 – 847; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/10/2020–31/10/2020).
Dãy ngày 01/11/2020 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 0, 9 đạt tổng 15, nhóm còn lại 4, 6, 0 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 25; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/10/2020–31/10/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/11/2020 là 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 13 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ; 4: 23 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 31/10/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/11/2020: 6 gặp gần nhất ngày 31/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/10/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/10/2020 đến 31/10/2020. Mốc 02/10/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/11/2020 đạt 25: 8 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (23/10/2020), đỉnh là 41 (15/10/2020). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/10/2020 có kết quả 4 – 49 – 994, tổng 39, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/11/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 25/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 01/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.