Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/11/2020
- 5
- 71
- 722
Nhận xét 02/11/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 02/11/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 71 – 722; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 09 – 460 ngày 01/11/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/10/2020–01/11/2020).
Ở kết quả 02/11/2020, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 7, 1, cộng được 13; nửa sau 7, 2, 2 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 03/10/2020–01/11/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/11/2020 là 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 12 lượt trong 11 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 12 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 01/11/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/11/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 26/10/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/10/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/10/2020 tới 01/11/2020. Mốc 03/10/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/11/2020 đạt 24: 8 tổng cũ thấp hơn, 22 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (23/10/2020), đỉnh là 41 (15/10/2020). Có 1 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/10/2020 có kết quả 0 – 14 – 851, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 02/11/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 26/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 02/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.