Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/10/2020
- 6
- 96
- 191
Nhận xét 02/10/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 02/10/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 96 – 191; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/10/2020 có 7 – 33 – 071; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/09/2020 đến 01/10/2020.
Với kỳ 02/10/2020, tổng 32 được chia thành 21 ở phần đầu (6, 9, 6) và 11 ở phần sau (1, 9, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/10/2020: 6: 27 lượt trong 20 kỳ; 9: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/09/2020 và kết thúc 01/10/2020. Kết quả 01/10/2020.
Trước kết quả 02/10/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 30/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 26/09/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 02/09/2020 đến 01/10/2020. Mốc 02/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–37: mức 9 ghi ngày 12/09/2020, còn 37 ghi ngày 05/09/2020. Đặt tổng 32 ngày 02/10/2020 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/09/2020 có kết quả 0 – 89 – 109, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 02/10/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 25/09/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 02/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 22 862 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 54 912 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 54 745 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 95 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 731 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 510 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 78 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 260 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 368 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 596 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 46 119 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.