Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 31/10/2020
- 2
- 69
- 847
Nhận xét 31/10/2020
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 31/10/2020: 2 – 69 – 847, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 30/10/2020 có 3 – 67 – 863; 2 vị trí trùng — 2, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/10/2020–30/10/2020).
Dãy ngày 31/10/2020 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 6, 9 đạt tổng 17, nhóm còn lại 8, 4, 7 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 36; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/10/2020–30/10/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 31/10/2020 là 2: 11 lượt trong 8 kỳ; 6: 19 lượt trong 13 kỳ; 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 8: 23 lượt trong 19 kỳ; 4: 22 lượt trong 17 kỳ; 7: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 30/10/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 31/10/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 29/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 25/10/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 28/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/10/2020 tới 30/10/2020. Mốc 01/10/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–41: mức 9 ghi ngày 23/10/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 36 ngày 31/10/2020 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 24/10/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 32 – 988 có 4 chữ số chẵn và tổng 38. Tổng 36 của ngày 31/10/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 3 giá trị (2, 9, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 24/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 31/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 31/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.