| Giải | Thừa T.Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
25
|
03
|
27
|
| G.7 |
320
|
274
|
292
|
| G.6 |
6265
5093
1581
|
9879
6806
8084
|
3358
1232
7064
|
| G.5 |
6253
|
8416
|
7258
|
| G.4 |
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
|
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
| G.3 |
28733
85201
|
37638
53601
|
98886
32735
|
| G.2 |
35722
|
33601
|
28613
|
| G.1 |
83626
|
95411
|
66265
|
| G.ĐB |
624211
|
226303
|
418236
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 25, 20, 22, 26 |
| 3 | 34, 33, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 65, 69, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 03, 01, 01, 03 |
| 1 | 16, 17, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79, 74, 72, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 32, 32, 34, 35, 36 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 92 |
Nhận xét Thừa T.Huế 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 1 / 2
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 33 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 8 (0)
Giải đặc biệt 624211, hai số cuối 11, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 12/01/2026, có 4 cặp lặp lại: 01, 25, 34, 69.
Cặp 11: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kon Tum 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 3 / 3
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (6) / 2, 4, 5, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 5 (0)
Giải đặc biệt 226303, hai số cuối 03, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 11/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 16, 74.
Cặp 03: 9 lượt trong 7/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Khánh Hòa 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 6 / 9
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (5) / 0, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 0, 9 (0)
Dãy đặc biệt 418236 kết thúc bằng 36: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 1 cặp trùng kỳ 14/01/2026: 11.
Trong 30 kỳ trước: cặp 36 có 8 lượt / 6 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 18/01/2026
Bảng giải của Thừa T.Huế ngày 18/01/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 17 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 6 lượt, lẻ 12 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 11 lượt, đối ứng với 7 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Thừa T.Huế.
Số kép tại Thừa T.Huế ngày 18/01/2026 gồm 3 cặp: 11 (1 lượt), 22 (1 lượt), 33 (2 lượt). Các cặp nhiều nháy là 33 (2 lượt), tổng cộng 1 cặp. Bảng giải còn 16 cặp về đúng một lần. Sau khi giữ một lượt cho mỗi cặp, phần xuất hiện thêm là 1 lượt trên 17 cặp phân biệt. Số kép Thừa T.Huế.
Đối chiếu Kon Tum ngày 18/01/2026 với kỳ 11/01/2026 của chính đài này: 2 cặp cùng có mặt (16, 74); 12 cặp của 18/01/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 15 cặp kỳ 11/01/2026 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 17 cặp riêng biệt. Kết quả Kon Tum.
Trong 16 cặp của Khánh Hòa ngày 18/01/2026 có dấu vết trước đó, 65 mang khoảng vắng dài nhất: 28 kỳ hoàn chỉnh. Mốc gặp lại gần nhất là 24/09/2025 với 1 lượt, so với 1 lượt tại 18/01/2026. Khoảng cách này chỉ đếm các kỳ đủ giải đã lưu của Khánh Hòa. Khoảng vắng loto Khánh Hòa.
Tổng loto 4, 9 của Khánh Hòa ngày 18/01/2026 cùng đạt 3 lượt, cao nhất trong bảng giải. Tổng 6 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 nhóm tổng đã xuất hiện; cộng giá trị của tất cả 18 đuôi hai chữ số được 836, với mỗi lần xuất hiện được cộng riêng. Tần suất loto Khánh Hòa.
18/01/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Thừa T.Huế (30 kỳ) | Kon Tum (30 kỳ) | Khánh Hòa (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 18/01/2026 · 11 | 18/01/2026 · 03 | 18/01/2026 · 36 |
| 12/01/2026 · 01 | 11/01/2026 · 63 | 14/01/2026 · 50 |
| 11/01/2026 · 15 | 04/01/2026 · 04 | 11/01/2026 · 46 |
| 05/01/2026 · 70 | 28/12/2025 · 96 | 07/01/2026 · 80 |
| 04/01/2026 · 64 | 21/12/2025 · 04 | 04/01/2026 · 67 |
| 29/12/2025 · 07 | 14/12/2025 · 03 | 31/12/2025 · 41 |
| 28/12/2025 · 79 | 07/12/2025 · 76 | 28/12/2025 · 59 |
| 22/12/2025 · 27 | 30/11/2025 · 88 | 24/12/2025 · 40 |
| 21/12/2025 · 12 | 23/11/2025 · 44 | 21/12/2025 · 92 |
| 15/12/2025 · 25 | 16/11/2025 · 50 | 17/12/2025 · 32 |
| 14/12/2025 · 08 | 09/11/2025 · 10 | 14/12/2025 · 05 |
| 08/12/2025 · 05 | 19/10/2025 · 40 | 10/12/2025 · 31 |
| 07/12/2025 · 62 | 12/10/2025 · 58 | 07/12/2025 · 46 |
| 01/12/2025 · 00 | 05/10/2025 · 56 | 03/12/2025 · 51 |
| 30/11/2025 · 86 | 28/09/2025 · 81 | 30/11/2025 · 90 |
| 24/11/2025 · 79 | 21/09/2025 · 68 | 26/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 64 | 14/09/2025 · 53 | 23/11/2025 · 11 |
| 17/11/2025 · 29 | 07/09/2025 · 47 | 19/11/2025 · 08 |
| 16/11/2025 · 82 | 31/08/2025 · 04 | 16/11/2025 · 43 |
| 10/11/2025 · 97 | 24/08/2025 · 01 | 12/11/2025 · 28 |
| 09/11/2025 · 11 | 17/08/2025 · 44 | 09/11/2025 · 62 |
| 20/10/2025 · 29 | 10/08/2025 · 81 | 22/10/2025 · 03 |
| 19/10/2025 · 07 | 03/08/2025 · 05 | 19/10/2025 · 41 |
| 13/10/2025 · 57 | 27/07/2025 · 58 | 15/10/2025 · 58 |
| 12/10/2025 · 09 | 20/07/2025 · 60 | 12/10/2025 · 10 |
| 06/10/2025 · 18 | 13/07/2025 · 85 | 08/10/2025 · 46 |
| 05/10/2025 · 81 | 06/07/2025 · 30 | 05/10/2025 · 01 |
| 29/09/2025 · 16 | 29/06/2025 · 88 | 01/10/2025 · 15 |
| 28/09/2025 · 09 | 22/06/2025 · 63 | 28/09/2025 · 41 |
| 22/09/2025 · 54 | 15/06/2025 · 65 | 24/09/2025 · 14 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 18/01/2026 · 17h15 · Thừa T.Huế, Kon Tum, Khánh Hòa.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.