| Giải | Thừa T.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
98
|
71
|
| G.7 |
709
|
139
|
| G.6 |
9856
5874
9028
|
5990
2962
1373
|
| G.5 |
1787
|
3374
|
| G.4 |
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
| G.3 |
12154
42265
|
15469
66303
|
| G.2 |
83214
|
18358
|
| G.1 |
21434
|
49268
|
| G.ĐB |
761468
|
258493
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 16/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 58, 54 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 74, 78, 71 |
| 8 | 87, 80, 83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 68, 69, 68 |
| 7 | 71, 73, 74, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 95, 96, 93 |
Nhận xét Thừa T.Huế 16/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 8 / 4
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5, 7, 8 (3) / 1, 2, 3, 4, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (5) / 2 (0)
Giải đặc biệt 761468, hai số cuối 68, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 15/02/2026: 01, 14.
Trong 30 kỳ trước: cặp 68 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Phú Yên 16/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 3 / 2
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6, 7, 9 (4) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 0, 2, 4, 5, 7 (1)
Giải đặc biệt 258493, hai số cuối 93, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 09/02/2026, có 3 cặp lặp lại: 43, 62, 90.
Cặp 93: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 16/02/2026
Bảng giải của Thừa T.Huế ngày 16/02/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 18 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 11 lượt, lẻ 7 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 6 lượt, đối ứng với 12 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Thừa T.Huế.
Trong bảng giải ngày 16/02/2026 của Phú Yên, 14 cặp về một nháy và 2 cặp về từ hai nháy (68 (2 lượt), 71 (2 lượt)). Nhóm kép có 0 cặp: không có. Các lần lặp đóng góp thêm 2 lượt sau lần đầu của mỗi cặp; toàn bộ dải có 16 cặp khác nhau. Số kép Phú Yên.
Đối chiếu Thừa T.Huế ngày 16/02/2026 với kỳ 15/02/2026 của chính đài này: 2 cặp cùng có mặt (01, 14); 16 cặp của 16/02/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 13 cặp kỳ 15/02/2026 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 15 cặp riêng biệt. Kết quả Thừa T.Huế.
Trong 16 cặp của Phú Yên ngày 16/02/2026 có dấu vết trước đó, 27 mang khoảng vắng dài nhất: 10 kỳ hoàn chỉnh. Mốc gặp lại gần nhất là 01/12/2025 với 1 lượt, so với 1 lượt tại 16/02/2026. Khoảng cách này chỉ đếm các kỳ đủ giải đã lưu của Phú Yên. Khoảng vắng loto Phú Yên.
Cộng từng cặp cuối của Thừa T.Huế ngày 16/02/2026 cho kết quả 1007 trên 18 lượt. Theo tổng loto, 5 lượt là mức cao nhất tại nhóm 1, còn nhóm 2, 6 ở đáy 0 lượt. Bảng giải chứa 8 nhóm tổng có số về, đã tính cả các cặp lặp lại. Tần suất loto Thừa T.Huế.
16/02/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Thừa T.Huế (30 kỳ) | Phú Yên (30 kỳ) |
|---|---|
| 16/02/2026 · 68 | 16/02/2026 · 93 |
| 15/02/2026 · 08 | 09/02/2026 · 54 |
| 09/02/2026 · 79 | 02/02/2026 · 33 |
| 08/02/2026 · 21 | 26/01/2026 · 72 |
| 02/02/2026 · 08 | 19/01/2026 · 21 |
| 01/02/2026 · 67 | 12/01/2026 · 82 |
| 26/01/2026 · 82 | 05/01/2026 · 54 |
| 25/01/2026 · 54 | 29/12/2025 · 47 |
| 19/01/2026 · 02 | 22/12/2025 · 28 |
| 18/01/2026 · 11 | 15/12/2025 · 11 |
| 12/01/2026 · 01 | 08/12/2025 · 71 |
| 11/01/2026 · 15 | 01/12/2025 · 23 |
| 05/01/2026 · 70 | 24/11/2025 · 88 |
| 04/01/2026 · 64 | 17/11/2025 · 90 |
| 29/12/2025 · 07 | 10/11/2025 · 38 |
| 28/12/2025 · 79 | 20/10/2025 · 35 |
| 22/12/2025 · 27 | 13/10/2025 · 23 |
| 21/12/2025 · 12 | 06/10/2025 · 48 |
| 15/12/2025 · 25 | 29/09/2025 · 27 |
| 14/12/2025 · 08 | 22/09/2025 · 79 |
| 08/12/2025 · 05 | 15/09/2025 · 06 |
| 07/12/2025 · 62 | 08/09/2025 · 01 |
| 01/12/2025 · 00 | 01/09/2025 · 53 |
| 30/11/2025 · 86 | 25/08/2025 · 31 |
| 24/11/2025 · 79 | 18/08/2025 · 94 |
| 23/11/2025 · 64 | 11/08/2025 · 27 |
| 17/11/2025 · 29 | 04/08/2025 · 98 |
| 16/11/2025 · 82 | 28/07/2025 · 30 |
| 10/11/2025 · 97 | 21/07/2025 · 97 |
| 09/11/2025 · 11 | 14/07/2025 · 03 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 16/02/2026 · 17h15 · Thừa T.Huế, Phú Yên.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.