| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
46
|
34
|
| G.7 |
894
|
077
|
401
|
| G.6 |
3980
3744
5757
|
5251
9227
8285
|
4649
7114
7891
|
| G.5 |
4799
|
6444
|
9297
|
| G.4 |
73671
34639
68163
68502
73178
80797
65080
|
38930
79038
16014
95999
78665
17928
59979
|
09546
83070
69674
72847
56378
64192
28958
|
| G.3 |
12222
71369
|
74067
29211
|
36655
44693
|
| G.2 |
53304
|
79206
|
21362
|
| G.1 |
31815
|
37947
|
07719
|
| G.ĐB |
502350
|
464366
|
679101
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 23/02/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59, 57, 50 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 94, 99, 97 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 46, 44, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65, 67, 66 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 46, 47 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 74, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 97, 92, 93 |
Nhận xét Tiền Giang 23/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 0 / 5
- Số kép (3 cặp)
- 22 × 1 44 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5, 9 (3) / 1, 2, 3, 4 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 6 (0)
Giải đặc biệt 502350, hai số cuối 50, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 16/02/2025, có 2 cặp lặp lại: 02, 15.
Cặp 50: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 23/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 6 / 2
- Số kép (5 cặp)
- 11 × 1 44 × 1 66 × 1 77 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4, 6 (3) / 0, 5, 8, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 2, 3 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 464366; cặp cuối 66 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 16/02/2025: 38, 44, 85.
Trong 30 kỳ trước: cặp 66 có 6 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 23/02/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 1 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 2, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 4 (3) / 0, 3, 5, 6 (1)
Dãy đặc biệt 679101 kết thúc bằng 01: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 16/02/2025, có 3 cặp lặp lại: 62, 74, 92.
Cặp 01: 3 lượt trong 2/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 23/02/2025
Tại Đà Lạt ngày 23/02/2025, 17 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 8 lượt dưới 50, 10 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 9 và 9 lượt. Kết quả Đà Lạt.
Về đầu loto, Tiền Giang ngày 23/02/2025 nổi bật ở đầu 5, 9, cùng mức 3 lượt; phía ít nhất là đầu 1, 2, 3, 4 với 1 lượt. Tổng cộng 10 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 02 và lớn nhất 99 cách nhau 97 đơn vị. Phân bố đầu Tiền Giang.
Ở Kiên Giang ngày 23/02/2025, đuôi 7 đạt đỉnh 4 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 2, 3. Bảng giải bao phủ 8 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 8 lượt và đầu chẵn nhận 10 lượt. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Kỳ 16/02/2025 của Tiền Giang có 17 cặp khác nhau. Sang 23/02/2025, 2 cặp còn xuất hiện: 02, 15. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 15 cặp và vắng 15 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Tiền Giang.
Dãy 679101 thuộc giải đặc biệt của Đà Lạt ngày 23/02/2025 có tổng các chữ số bằng 24; gồm 2 chữ số chẵn và 4 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 01 có tổng hai chữ số 1, tổng lấy hàng đơn vị 1; đầu 0 đi cùng đuôi 1. Thống kê giải Đà Lạt.
Xét riêng lịch Chủ Nhật, Tiền Giang ngày 23/02/2025 nối với kỳ đủ giải 16/02/2025. Hai kỳ cùng có 2 cặp (02, 15), còn 15 cặp ngày 23/02/2025 không trùng. Mốc 16/02/2025 có 18 lượt loto, chia thành 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
23/02/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 23/02/2025 · 50 | 23/02/2025 · 66 | 23/02/2025 · 01 |
| 16/02/2025 · 88 | 16/02/2025 · 71 | 16/02/2025 · 11 |
| 09/02/2025 · 56 | 09/02/2025 · 86 | 09/02/2025 · 48 |
| 02/02/2025 · 97 | 02/02/2025 · 88 | 02/02/2025 · 35 |
| 26/01/2025 · 17 | 26/01/2025 · 23 | 26/01/2025 · 61 |
| 19/01/2025 · 85 | 19/01/2025 · 18 | 19/01/2025 · 49 |
| 12/01/2025 · 02 | 12/01/2025 · 69 | 12/01/2025 · 51 |
| 05/01/2025 · 00 | 05/01/2025 · 06 | 05/01/2025 · 43 |
| 29/12/2024 · 76 | 29/12/2024 · 66 | 29/12/2024 · 30 |
| 22/12/2024 · 71 | 22/12/2024 · 17 | 22/12/2024 · 47 |
| 15/12/2024 · 43 | 15/12/2024 · 64 | 15/12/2024 · 31 |
| 08/12/2024 · 57 | 08/12/2024 · 97 | 08/12/2024 · 76 |
| 01/12/2024 · 54 | 01/12/2024 · 78 | 01/12/2024 · 41 |
| 24/11/2024 · 52 | 24/11/2024 · 64 | 24/11/2024 · 91 |
| 17/11/2024 · 82 | 17/11/2024 · 62 | 17/11/2024 · 30 |
| 10/11/2024 · 40 | 10/11/2024 · 55 | 10/11/2024 · 54 |
| 03/11/2024 · 74 | 03/11/2024 · 11 | 03/11/2024 · 30 |
| 27/10/2024 · 09 | 27/10/2024 · 87 | 27/10/2024 · 72 |
| 20/10/2024 · 04 | 20/10/2024 · 30 | 20/10/2024 · 27 |
| 13/10/2024 · 86 | 13/10/2024 · 85 | 13/10/2024 · 36 |
| 06/10/2024 · 91 | 06/10/2024 · 51 | 06/10/2024 · 50 |
| 29/09/2024 · 40 | 29/09/2024 · 44 | 29/09/2024 · 20 |
| 22/09/2024 · 57 | 22/09/2024 · 28 | 22/09/2024 · 19 |
| 15/09/2024 · 59 | 15/09/2024 · 38 | 15/09/2024 · 01 |
| 08/09/2024 · 91 | 08/09/2024 · 73 | 08/09/2024 · 25 |
| 01/09/2024 · 54 | 01/09/2024 · 93 | 01/09/2024 · 78 |
| 25/08/2024 · 52 | 25/08/2024 · 19 | 25/08/2024 · 88 |
| 18/08/2024 · 12 | 18/08/2024 · 57 | 18/08/2024 · 60 |
| 11/08/2024 · 87 | 11/08/2024 · 41 | 11/08/2024 · 59 |
| 04/08/2024 · 17 | 04/08/2024 · 96 | 04/08/2024 · 07 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 23/02/2025 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.