| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
10
|
03
|
| G.7 |
264
|
270
|
396
|
| G.6 |
8942
5373
2108
|
7404
9485
8450
|
5121
1270
2117
|
| G.5 |
4253
|
9476
|
0964
|
| G.4 |
85359
15811
27843
02294
34437
92044
09833
|
93162
93467
28354
01042
15033
32190
57895
|
60306
12768
68629
23788
08167
45868
08276
|
| G.3 |
95358
13436
|
99887
71426
|
54424
73052
|
| G.2 |
85019
|
94261
|
62417
|
| G.1 |
75663
|
64809
|
50315
|
| G.ĐB |
481868
|
667203
|
352467
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 23/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 33, 36 |
| 4 | 42, 43, 44 |
| 5 | 53, 59, 58 |
| 6 | 64, 63, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 62, 67, 61 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 17, 17, 15 |
| 2 | 21, 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 68, 67, 68, 67 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96 |
Nhận xét Tây Ninh 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 8 / 4
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 33 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 4, 5, 6 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (5) / 0, 5 (0)
Giải đặc biệt 481868, hai số cuối 68, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 16/01/2025, có 3 cặp lặp lại: 36, 37, 58.
Cặp 68: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét An Giang 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 3 / 3
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 6 (3) / 1, 2, 3, 4 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 8 (0)
Giải đặc biệt 667203, hai số cuối 03, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 16/01/2025: 03, 67, 95.
Trong 30 kỳ trước: cặp 03 có 10 lượt / 10 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Thuận 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 7 / 3
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (5) / 3, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 0, 1, 2, 3, 5, 9 (1)
Giải đặc biệt 352467, hai số cuối 67, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 16/01/2025, có 1 cặp lặp lại: 52.
Cặp 67: 7 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 23/01/2025
Tại Tây Ninh ngày 23/01/2025, 18 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 10 lượt dưới 50, 8 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 8 và 10 lượt. Kết quả Tây Ninh.
Các đầu của An Giang ngày 23/01/2025 trải trên 10 nhóm có số về. Mức cao 3 lượt thuộc đầu 0, 6, mức thấp 1 lượt thuộc đầu 1, 2, 3, 4. Cặp 03 mở dải loto của bảng giải; cặp 95 khép dải, chênh nhau 92 đơn vị. Phân bố đầu An Giang.
Đuôi 7 của Bình Thuận ngày 23/01/2025 cùng dẫn đầu với 4 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 1, 2, 3, 5, 9 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 11 và 7 lượt loto. Phân bố đuôi Bình Thuận.
An Giang ngày 23/01/2025 giữ lại 3 cặp từ kỳ 16/01/2025: 03, 67, 95. Có 15 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 23/01/2025, còn 12 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 16/01/2025 gồm 15 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả An Giang.
Tây Ninh ngày 23/01/2025 ghi giải đặc biệt là 481868. Cộng toàn bộ chữ số được 35, với 1 chữ số lẻ xen cùng 5 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 68: đầu 6, đuôi 8; phép cộng hai chữ số bằng 14 và cho tổng loto 4. Thống kê giải Tây Ninh.
Xét riêng lịch Thứ 5, An Giang ngày 23/01/2025 nối với kỳ đủ giải 16/01/2025. Hai kỳ cùng có 3 cặp (03, 67, 95), còn 15 cặp ngày 23/01/2025 không trùng. Mốc 16/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 6 lượt chẵn và 12 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 An Giang.
23/01/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tây Ninh (30 kỳ) | An Giang (30 kỳ) | Bình Thuận (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 23/01/2025 · 68 | 23/01/2025 · 03 | 23/01/2025 · 67 |
| 16/01/2025 · 37 | 16/01/2025 · 89 | 16/01/2025 · 98 |
| 09/01/2025 · 68 | 09/01/2025 · 90 | 09/01/2025 · 45 |
| 02/01/2025 · 66 | 02/01/2025 · 19 | 02/01/2025 · 52 |
| 26/12/2024 · 41 | 26/12/2024 · 50 | 26/12/2024 · 87 |
| 19/12/2024 · 54 | 19/12/2024 · 16 | 19/12/2024 · 19 |
| 12/12/2024 · 09 | 12/12/2024 · 64 | 12/12/2024 · 38 |
| 05/12/2024 · 71 | 05/12/2024 · 19 | 05/12/2024 · 78 |
| 28/11/2024 · 51 | 28/11/2024 · 83 | 28/11/2024 · 92 |
| 21/11/2024 · 84 | 21/11/2024 · 41 | 21/11/2024 · 39 |
| 14/11/2024 · 93 | 14/11/2024 · 40 | 14/11/2024 · 54 |
| 07/11/2024 · 75 | 07/11/2024 · 27 | 07/11/2024 · 07 |
| 31/10/2024 · 11 | 31/10/2024 · 63 | 31/10/2024 · 48 |
| 24/10/2024 · 56 | 24/10/2024 · 37 | 24/10/2024 · 20 |
| 17/10/2024 · 66 | 17/10/2024 · 93 | 17/10/2024 · 85 |
| 10/10/2024 · 50 | 10/10/2024 · 82 | 10/10/2024 · 45 |
| 03/10/2024 · 05 | 03/10/2024 · 83 | 03/10/2024 · 15 |
| 26/09/2024 · 38 | 26/09/2024 · 01 | 26/09/2024 · 23 |
| 19/09/2024 · 97 | 19/09/2024 · 44 | 19/09/2024 · 34 |
| 12/09/2024 · 62 | 12/09/2024 · 74 | 12/09/2024 · 54 |
| 05/09/2024 · 59 | 05/09/2024 · 71 | 05/09/2024 · 97 |
| 29/08/2024 · 13 | 29/08/2024 · 72 | 29/08/2024 · 62 |
| 22/08/2024 · 14 | 22/08/2024 · 68 | 22/08/2024 · 05 |
| 15/08/2024 · 85 | 15/08/2024 · 82 | 15/08/2024 · 28 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 07 | 08/08/2024 · 08 |
| 01/08/2024 · 00 | 01/08/2024 · 07 | 01/08/2024 · 42 |
| 25/07/2024 · 57 | 25/07/2024 · 27 | 25/07/2024 · 83 |
| 18/07/2024 · 79 | 18/07/2024 · 24 | 18/07/2024 · 35 |
| 11/07/2024 · 43 | 11/07/2024 · 49 | 11/07/2024 · 49 |
| 04/07/2024 · 08 | 04/07/2024 · 14 | 04/07/2024 · 59 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 23/01/2025 · 16h15 · Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.