| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
15
|
89
|
13
|
| G.7 |
756
|
224
|
269
|
| G.6 |
3892
6936
5606
|
3231
0169
4995
|
9052
4933
7893
|
| G.5 |
4879
|
4717
|
1314
|
| G.4 |
98357
14823
38827
70546
07601
29337
42458
|
87620
79402
54824
62572
54767
54003
53659
|
38916
07682
35408
33902
26447
14316
24810
|
| G.3 |
75445
91705
|
60929
91475
|
22200
58746
|
| G.2 |
78070
|
21389
|
38679
|
| G.1 |
98528
|
70132
|
26995
|
| G.ĐB |
071137
|
526289
|
137098
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 16/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 27, 28 |
| 3 | 36, 37, 37 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 56, 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 20, 24, 29 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 89, 89, 89 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 00 |
| 1 | 13, 14, 16, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 95, 98 |
Nhận xét Tây Ninh 16/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 7 / 0
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 2, 3, 5 (3) / 6, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6, 7 (4) / 4 (0)
Dãy đặc biệt 071137 kết thúc bằng 37: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 0 cặp trùng kỳ 09/01/2025: không có số trùng.
Trong 30 kỳ trước: cặp 37 có 8 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét An Giang 16/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 9 / 7
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (6) / 6, 8 (0)
Dãy đặc biệt 526289 kết thúc bằng 89: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 09/01/2025, có 3 cặp lặp lại: 17, 31, 59.
Cặp 89: 7 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Thuận 16/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 8 / 7
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 3, 6 (3) / 1 (0)
Giải đặc biệt 137098, hai số cuối 98, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 09/01/2025: 14, 98.
Trong 30 kỳ trước: cặp 98 có 1 lượt / 1 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 16/01/2025
An Giang ngày 16/01/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 6 lượt kết thúc bằng số chẵn và 12 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 9 lượt, còn từ 50 đến 99 có 9 lượt. Kết quả An Giang.
Bình Thuận ngày 16/01/2025 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 1 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 2 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 00 và 98; khoảng cách giữa chúng bằng 98. Phân bố đầu Bình Thuận.
Đuôi 6, 7 của Tây Ninh ngày 16/01/2025 cùng dẫn đầu với 4 lượt mỗi đuôi; đuôi 4 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 8 và 10 lượt loto. Phân bố đuôi Tây Ninh.
Ở giải đặc biệt ngày 16/01/2025 của An Giang, dãy 526289 kết thúc bằng 89. Tổng các chữ số của cả dãy là 32; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 2. Riêng đầu 8 cộng đuôi 9 bằng 17, tương ứng tổng loto 7. Thống kê giải An Giang.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Thuận ngày 16/01/2025 nối với kỳ đủ giải 09/01/2025. Hai kỳ cùng có 2 cặp (14, 98), còn 15 cặp ngày 16/01/2025 không trùng. Mốc 09/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Thuận.
Cộng từng cặp cuối của Tây Ninh ngày 16/01/2025 cho kết quả 718 trên 18 lượt. Theo tổng loto, 4 lượt là mức cao nhất tại nhóm 0, còn nhóm 4, 8 ở đáy 0 lượt. Bảng giải chứa 8 nhóm tổng có số về, đã tính cả các cặp lặp lại. Tần suất loto Tây Ninh.
16/01/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tây Ninh (30 kỳ) | An Giang (30 kỳ) | Bình Thuận (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 16/01/2025 · 37 | 16/01/2025 · 89 | 16/01/2025 · 98 |
| 09/01/2025 · 68 | 09/01/2025 · 90 | 09/01/2025 · 45 |
| 02/01/2025 · 66 | 02/01/2025 · 19 | 02/01/2025 · 52 |
| 26/12/2024 · 41 | 26/12/2024 · 50 | 26/12/2024 · 87 |
| 19/12/2024 · 54 | 19/12/2024 · 16 | 19/12/2024 · 19 |
| 12/12/2024 · 09 | 12/12/2024 · 64 | 12/12/2024 · 38 |
| 05/12/2024 · 71 | 05/12/2024 · 19 | 05/12/2024 · 78 |
| 28/11/2024 · 51 | 28/11/2024 · 83 | 28/11/2024 · 92 |
| 21/11/2024 · 84 | 21/11/2024 · 41 | 21/11/2024 · 39 |
| 14/11/2024 · 93 | 14/11/2024 · 40 | 14/11/2024 · 54 |
| 07/11/2024 · 75 | 07/11/2024 · 27 | 07/11/2024 · 07 |
| 31/10/2024 · 11 | 31/10/2024 · 63 | 31/10/2024 · 48 |
| 24/10/2024 · 56 | 24/10/2024 · 37 | 24/10/2024 · 20 |
| 17/10/2024 · 66 | 17/10/2024 · 93 | 17/10/2024 · 85 |
| 10/10/2024 · 50 | 10/10/2024 · 82 | 10/10/2024 · 45 |
| 03/10/2024 · 05 | 03/10/2024 · 83 | 03/10/2024 · 15 |
| 26/09/2024 · 38 | 26/09/2024 · 01 | 26/09/2024 · 23 |
| 19/09/2024 · 97 | 19/09/2024 · 44 | 19/09/2024 · 34 |
| 12/09/2024 · 62 | 12/09/2024 · 74 | 12/09/2024 · 54 |
| 05/09/2024 · 59 | 05/09/2024 · 71 | 05/09/2024 · 97 |
| 29/08/2024 · 13 | 29/08/2024 · 72 | 29/08/2024 · 62 |
| 22/08/2024 · 14 | 22/08/2024 · 68 | 22/08/2024 · 05 |
| 15/08/2024 · 85 | 15/08/2024 · 82 | 15/08/2024 · 28 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 07 | 08/08/2024 · 08 |
| 01/08/2024 · 00 | 01/08/2024 · 07 | 01/08/2024 · 42 |
| 25/07/2024 · 57 | 25/07/2024 · 27 | 25/07/2024 · 83 |
| 18/07/2024 · 79 | 18/07/2024 · 24 | 18/07/2024 · 35 |
| 11/07/2024 · 43 | 11/07/2024 · 49 | 11/07/2024 · 49 |
| 04/07/2024 · 08 | 04/07/2024 · 14 | 04/07/2024 · 59 |
| 27/06/2024 · 97 | 27/06/2024 · 94 | 27/06/2024 · 89 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 16/01/2025 · 16h15 · Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.