| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
22
|
61
|
| G.7 |
637
|
984
|
708
|
| G.6 |
3524
4809
0130
|
5011
0861
5855
|
6335
4971
5815
|
| G.5 |
7262
|
3821
|
9669
|
| G.4 |
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
|
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
|
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
|
| G.3 |
73319
54837
|
15001
84619
|
55805
28953
|
| G.2 |
83257
|
36588
|
69037
|
| G.1 |
81303
|
65347
|
11144
|
| G.ĐB |
480644
|
220127
|
751465
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 19/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 03 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 30, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 53, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 17, 12, 19 |
| 2 | 22, 21, 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 61, 69, 65 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 82, 80, 81 |
| 9 | - |
Nhận xét Tiền Giang 19/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 4 / 8
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 44 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 3, 5 (3) / 2, 4, 6, 8, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 5 (0)
Giải đặc biệt 480644, hai số cuối 44, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 12/04/2026, có 2 cặp lặp lại: 00, 24.
Cặp 44: 7 lượt trong 7/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 19/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 7 / 9
- Số kép (4 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 55 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 0, 3, 4, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 0, 3, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 220127; cặp cuối 27 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 12/04/2026: 58, 69, 95.
Trong 30 kỳ trước: cặp 27 có 10 lượt / 8 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 19/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 5 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6, 8 (3) / 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 5 (4) / 6 (0)
Dãy đặc biệt 751465 kết thúc bằng 65: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 12/04/2026, có 3 cặp lặp lại: 05, 08, 80.
Cặp 65: 8 lượt trong 8/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 19/04/2026
Bảng giải của Đà Lạt ngày 19/04/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 18 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 5 lượt, lẻ 13 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 8 lượt, đối ứng với 10 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Đà Lạt.
Tiền Giang ngày 19/04/2026 có 10 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 0, 3, 5 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 2, 4, 6, 8, 9 ở mức thấp nhất 1 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 00 và 91; khoảng cách giữa chúng bằng 91. Phân bố đầu Tiền Giang.
Kiên Giang ngày 19/04/2026 ghi nhận 7 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 3, 6 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 1 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 9 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 9 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Đà Lạt ngày 19/04/2026 có 0 cặp xuất hiện từ hai nháy: không có. Phần số kép gồm 1 cặp, cụ thể 44 (1 lượt). Trong 18 cặp riêng biệt của bảng giải, 18 cặp chỉ xuất hiện một lượt; số lượt trùng vượt lần đầu cộng lại bằng 0. Số kép Đà Lạt.
Dãy 751465 thuộc giải đặc biệt của Đà Lạt ngày 19/04/2026 có tổng các chữ số bằng 28; gồm 2 chữ số chẵn và 4 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 65 có tổng hai chữ số 11, tổng lấy hàng đơn vị 1; đầu 6 đi cùng đuôi 5. Thống kê giải Đà Lạt.
Xét riêng lịch Chủ Nhật, Tiền Giang ngày 19/04/2026 nối với kỳ đủ giải 12/04/2026. Hai kỳ cùng có 2 cặp (00, 24), còn 14 cặp ngày 19/04/2026 không trùng. Mốc 12/04/2026 có 18 lượt loto, chia thành 11 lượt chẵn và 7 lượt lẻ. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
19/04/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 19/04/2026 · 44 | 19/04/2026 · 27 | 19/04/2026 · 65 |
| 12/04/2026 · 18 | 12/04/2026 · 66 | 12/04/2026 · 73 |
| 05/04/2026 · 20 | 05/04/2026 · 13 | 05/04/2026 · 84 |
| 29/03/2026 · 89 | 29/03/2026 · 11 | 29/03/2026 · 34 |
| 22/03/2026 · 85 | 22/03/2026 · 88 | 22/03/2026 · 79 |
| 15/03/2026 · 67 | 15/03/2026 · 35 | 15/03/2026 · 36 |
| 08/03/2026 · 04 | 08/03/2026 · 15 | 08/03/2026 · 74 |
| 01/03/2026 · 08 | 01/03/2026 · 54 | 01/03/2026 · 27 |
| 22/02/2026 · 94 | 22/02/2026 · 69 | 22/02/2026 · 74 |
| 15/02/2026 · 29 | 15/02/2026 · 92 | 15/02/2026 · 56 |
| 08/02/2026 · 79 | 08/02/2026 · 89 | 08/02/2026 · 12 |
| 01/02/2026 · 91 | 01/02/2026 · 37 | 01/02/2026 · 29 |
| 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 27 |
| 18/01/2026 · 84 | 18/01/2026 · 31 | 18/01/2026 · 31 |
| 11/01/2026 · 52 | 11/01/2026 · 25 | 11/01/2026 · 54 |
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 19/04/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.