| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
41
|
16
|
30
|
| G.7 |
763
|
033
|
085
|
| G.6 |
1289
4962
9620
|
8780
3705
9871
|
7004
8003
0908
|
| G.5 |
3774
|
3225
|
1306
|
| G.4 |
06325
58170
53424
77466
71078
71817
41311
|
93667
88664
75710
99477
02687
46804
85123
|
71307
15943
78623
86515
20113
58477
80941
|
| G.3 |
56129
29806
|
16220
47045
|
28269
17081
|
| G.2 |
60527
|
52997
|
91685
|
| G.1 |
44320
|
41226
|
54677
|
| G.ĐB |
816066
|
557279
|
227938
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 16/03/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 20, 25, 24, 29, 27, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 62, 66, 66 |
| 7 | 74, 70, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | 25, 23, 20, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 71, 77, 79 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 08, 06, 07 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 85, 81, 85 |
| 9 | - |
Nhận xét Tiền Giang 16/03/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 6 / 2
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 66 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (6) / 3, 5, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 6 (3) / 2, 3, 5, 8 (1)
Dãy đặc biệt 816066 kết thúc bằng 66: nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 1 cặp trùng kỳ 09/03/2025: 25.
Trong 30 kỳ trước: cặp 66 có 3 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 16/03/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 9 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 2, 8 (0)
Dãy đặc biệt 557279 kết thúc bằng 79: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 09/03/2025, có 5 cặp lặp lại: 23, 33, 64, 77, 80.
Cặp 79: 5 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 16/03/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 8 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (5) / 5, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 2 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 227938; cặp cuối 38 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 09/03/2025: 38, 77.
Trong 30 kỳ trước: cặp 38 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 16/03/2025
Kiên Giang ngày 16/03/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 18 cặp loto khác nhau. Có 7 lượt kết thúc bằng số chẵn và 11 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 10 lượt, còn từ 50 đến 99 có 8 lượt. Kết quả Kiên Giang.
Đà Lạt ngày 16/03/2025 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 0 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 5, 9 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 03 và 85; khoảng cách giữa chúng bằng 82. Phân bố đầu Đà Lạt.
Đuôi 0, 6 của Tiền Giang ngày 16/03/2025 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 2, 3, 5, 8 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 13 và 5 lượt loto. Phân bố đuôi Tiền Giang.
Đà Lạt ngày 16/03/2025 giữ lại 2 cặp từ kỳ 09/03/2025: 38, 77. Có 14 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 16/03/2025, còn 16 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 09/03/2025 gồm 18 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Đà Lạt.
Ở giải đặc biệt ngày 16/03/2025 của Kiên Giang, dãy 557279 kết thúc bằng 79. Tổng các chữ số của cả dãy là 35; phần chẵn có 1 chữ số, phần lẻ 5. Riêng đầu 7 cộng đuôi 9 bằng 16, tương ứng tổng loto 6. Thống kê giải Kiên Giang.
Lần Chủ Nhật trước có đủ giải của Đà Lạt là 09/03/2025. So với mốc đó, kỳ 16/03/2025 lặp 2 cặp: 38, 77; 14 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 09/03/2025 ghi 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Chủ Nhật Đà Lạt.
16/03/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 16/03/2025 · 66 | 16/03/2025 · 79 | 16/03/2025 · 38 |
| 09/03/2025 · 83 | 09/03/2025 · 98 | 09/03/2025 · 77 |
| 02/03/2025 · 15 | 02/03/2025 · 48 | 02/03/2025 · 10 |
| 23/02/2025 · 50 | 23/02/2025 · 66 | 23/02/2025 · 01 |
| 16/02/2025 · 88 | 16/02/2025 · 71 | 16/02/2025 · 11 |
| 09/02/2025 · 56 | 09/02/2025 · 86 | 09/02/2025 · 48 |
| 02/02/2025 · 97 | 02/02/2025 · 88 | 02/02/2025 · 35 |
| 26/01/2025 · 17 | 26/01/2025 · 23 | 26/01/2025 · 61 |
| 19/01/2025 · 85 | 19/01/2025 · 18 | 19/01/2025 · 49 |
| 12/01/2025 · 02 | 12/01/2025 · 69 | 12/01/2025 · 51 |
| 05/01/2025 · 00 | 05/01/2025 · 06 | 05/01/2025 · 43 |
| 29/12/2024 · 76 | 29/12/2024 · 66 | 29/12/2024 · 30 |
| 22/12/2024 · 71 | 22/12/2024 · 17 | 22/12/2024 · 47 |
| 15/12/2024 · 43 | 15/12/2024 · 64 | 15/12/2024 · 31 |
| 08/12/2024 · 57 | 08/12/2024 · 97 | 08/12/2024 · 76 |
| 01/12/2024 · 54 | 01/12/2024 · 78 | 01/12/2024 · 41 |
| 24/11/2024 · 52 | 24/11/2024 · 64 | 24/11/2024 · 91 |
| 17/11/2024 · 82 | 17/11/2024 · 62 | 17/11/2024 · 30 |
| 10/11/2024 · 40 | 10/11/2024 · 55 | 10/11/2024 · 54 |
| 03/11/2024 · 74 | 03/11/2024 · 11 | 03/11/2024 · 30 |
| 27/10/2024 · 09 | 27/10/2024 · 87 | 27/10/2024 · 72 |
| 20/10/2024 · 04 | 20/10/2024 · 30 | 20/10/2024 · 27 |
| 13/10/2024 · 86 | 13/10/2024 · 85 | 13/10/2024 · 36 |
| 06/10/2024 · 91 | 06/10/2024 · 51 | 06/10/2024 · 50 |
| 29/09/2024 · 40 | 29/09/2024 · 44 | 29/09/2024 · 20 |
| 22/09/2024 · 57 | 22/09/2024 · 28 | 22/09/2024 · 19 |
| 15/09/2024 · 59 | 15/09/2024 · 38 | 15/09/2024 · 01 |
| 08/09/2024 · 91 | 08/09/2024 · 73 | 08/09/2024 · 25 |
| 01/09/2024 · 54 | 01/09/2024 · 93 | 01/09/2024 · 78 |
| 25/08/2024 · 52 | 25/08/2024 · 19 | 25/08/2024 · 88 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 16/03/2025 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.