| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
78
|
91
|
69
|
| G.7 |
365
|
025
|
430
|
| G.6 |
6259
7467
5687
|
4282
6649
5678
|
8257
9803
2443
|
| G.5 |
4570
|
9990
|
4284
|
| G.4 |
88555
83095
09403
98261
40365
15728
93203
|
70332
18409
17256
13122
05902
28010
31895
|
38574
44245
48870
87723
71693
58307
59692
|
| G.3 |
45347
53531
|
65687
83161
|
66042
54083
|
| G.2 |
85963
|
40737
|
31036
|
| G.1 |
09435
|
60590
|
97301
|
| G.ĐB |
952073
|
655444
|
402478
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 14/04/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 65, 67, 61, 65, 63 |
| 7 | 78, 70, 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 91, 90, 95, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 43, 45, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 70, 78 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 93, 92 |
Nhận xét Tiền Giang 14/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 3 / 0
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (5) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (5) / 2, 4, 6 (0)
Giải đặc biệt 952073, hai số cuối 73, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 07/04/2024, có 1 cặp lặp lại: 61.
Cặp 73: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 14/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 4 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 22 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 1, 5, 6, 7 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 3 (0)
Giải đặc biệt 655444, hai số cuối 44, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 5 cặp trùng kỳ 07/04/2024: 02, 10, 22, 37, 49.
Trong 30 kỳ trước: cặp 44 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 14/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 8 / 5
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 4, 7 (3) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (5) / 1, 5, 6, 8, 9 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 402478; cặp cuối 78 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 07/04/2024, có 3 cặp lặp lại: 03, 43, 69.
Cặp 78: 7 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 14/04/2024
Tiền Giang ngày 14/04/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 16 cặp loto khác nhau. Có 3 lượt kết thúc bằng số chẵn và 15 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 6 lượt, còn từ 50 đến 99 có 12 lượt. Kết quả Tiền Giang.
Kiên Giang ngày 14/04/2024 có 10 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 9 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 1, 5, 6, 7 ở mức thấp nhất 1 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 02 và 95; khoảng cách giữa chúng bằng 93. Phân bố đầu Kiên Giang.
Đuôi 3 của Đà Lạt ngày 14/04/2024 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 1, 5, 6, 8, 9 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 10 và 8 lượt loto. Phân bố đuôi Đà Lạt.
Kiên Giang ngày 14/04/2024 giữ lại 5 cặp từ kỳ 07/04/2024: 02, 10, 22, 37, 49. Có 12 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 14/04/2024, còn 11 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 07/04/2024 gồm 16 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Kiên Giang.
Tiền Giang ngày 14/04/2024 ghi giải đặc biệt là 952073. Cộng toàn bộ chữ số được 26, với 4 chữ số lẻ xen cùng 2 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 73: đầu 7, đuôi 3; phép cộng hai chữ số bằng 10 và cho tổng loto 0. Thống kê giải Tiền Giang.
Lần Chủ Nhật trước có đủ giải của Kiên Giang là 07/04/2024. So với mốc đó, kỳ 14/04/2024 lặp 5 cặp: 02, 10, 22, 37, 49; 12 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 07/04/2024 ghi 9 lượt chẵn và 9 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Chủ Nhật Kiên Giang.
14/04/2024 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 14/04/2024 · 73 | 14/04/2024 · 44 | 14/04/2024 · 78 |
| 07/04/2024 · 89 | 07/04/2024 · 73 | 07/04/2024 · 69 |
| 31/03/2024 · 98 | 31/03/2024 · 69 | 31/03/2024 · 59 |
| 24/03/2024 · 45 | 24/03/2024 · 26 | 24/03/2024 · 85 |
| 17/03/2024 · 25 | 17/03/2024 · 65 | 17/03/2024 · 25 |
| 10/03/2024 · 36 | 10/03/2024 · 99 | 10/03/2024 · 73 |
| 03/03/2024 · 88 | 03/03/2024 · 43 | 03/03/2024 · 28 |
| 25/02/2024 · 26 | 25/02/2024 · 74 | 25/02/2024 · 71 |
| 18/02/2024 · 39 | 18/02/2024 · 56 | 18/02/2024 · 15 |
| 11/02/2024 · 54 | 11/02/2024 · 82 | 11/02/2024 · 08 |
| 04/02/2024 · 14 | 04/02/2024 · 17 | 04/02/2024 · 34 |
| 28/01/2024 · 91 | 28/01/2024 · 09 | 28/01/2024 · 62 |
| 21/01/2024 · 29 | 21/01/2024 · 24 | 21/01/2024 · 35 |
| 14/01/2024 · 70 | 14/01/2024 · 13 | 14/01/2024 · 00 |
| 07/01/2024 · 55 | 07/01/2024 · 13 | 07/01/2024 · 18 |
| 31/12/2023 · 56 | 31/12/2023 · 94 | 31/12/2023 · 48 |
| 24/12/2023 · 16 | 24/12/2023 · 12 | 24/12/2023 · 58 |
| 17/12/2023 · 90 | 17/12/2023 · 42 | 17/12/2023 · 36 |
| 10/12/2023 · 89 | 10/12/2023 · 21 | 10/12/2023 · 59 |
| 03/12/2023 · 71 | 03/12/2023 · 56 | 03/12/2023 · 70 |
| 26/11/2023 · 95 | 26/11/2023 · 37 | 26/11/2023 · 52 |
| 19/11/2023 · 68 | 19/11/2023 · 60 | 19/11/2023 · 84 |
| 12/11/2023 · 92 | 12/11/2023 · 16 | 12/11/2023 · 14 |
| 05/11/2023 · 22 | 05/11/2023 · 69 | 05/11/2023 · 92 |
| 29/10/2023 · 71 | 29/10/2023 · 68 | 29/10/2023 · 40 |
| 22/10/2023 · 00 | 22/10/2023 · 81 | 22/10/2023 · 10 |
| 15/10/2023 · 12 | 15/10/2023 · 76 | 15/10/2023 · 92 |
| 08/10/2023 · 60 | 08/10/2023 · 83 | 08/10/2023 · 81 |
| 01/10/2023 · 94 | 01/10/2023 · 14 | 01/10/2023 · 32 |
| 24/09/2023 · 48 | 24/09/2023 · 18 | 24/09/2023 · 47 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 14/04/2024 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.