| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30
|
18
|
90
|
| G.7 |
071
|
469
|
767
|
| G.6 |
6217
8204
1100
|
9434
8059
1164
|
1030
9271
8171
|
| G.5 |
3882
|
6830
|
4440
|
| G.4 |
69952
60821
05576
24402
69572
66251
30178
|
51236
79392
78281
90084
89149
59394
01501
|
87026
30675
25655
48130
50490
89319
89263
|
| G.3 |
32990
04972
|
30984
76648
|
74787
20720
|
| G.2 |
31299
|
43150
|
37216
|
| G.1 |
26788
|
61803
|
57618
|
| G.ĐB |
109954
|
026682
|
507808
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/02/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 51, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 76, 72, 78, 72 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 30, 36 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 84, 84, 82 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 16, 18 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 71, 71, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 90 |
Nhận xét Tiền Giang 11/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 88 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (5) / 4, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 3, 5 (0)
Dãy đặc biệt 109954 kết thúc bằng 54: nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 04/02/2024, có 3 cặp lặp lại: 02, 88, 99.
Cặp 54: 8 lượt trong 7/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 11/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 2 / 0
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 2, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 5, 7 (0)
Dãy đặc biệt 026682 kết thúc bằng 82: nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 04/02/2024: 18, 50.
Trong 30 kỳ trước: cặp 82 có 2 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 11/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 8 / 8
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 7 (3) / 0, 4, 5, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (6) / 2, 4 (0)
Giải đặc biệt 507808, hai số cuối 08, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 04/02/2024, có 7 cặp lặp lại: 08, 16, 19, 26, 30, 40, 90.
Cặp 08: 3 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 11/02/2024
Kiên Giang ngày 11/02/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 12 lượt kết thúc bằng số chẵn và 6 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 8 lượt, còn từ 50 đến 99 có 10 lượt. Kết quả Kiên Giang.
Các đầu của Đà Lạt ngày 11/02/2024 trải trên 10 nhóm có số về. Mức cao 3 lượt thuộc đầu 1, 7, mức thấp 1 lượt thuộc đầu 0, 4, 5, 8. Cặp 08 mở dải loto của bảng giải; cặp 90 khép dải, chênh nhau 82 đơn vị. Phân bố đầu Đà Lạt.
Đuôi 2 của Tiền Giang ngày 11/02/2024 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 3, 5 thấp nhất ở 0 lượt. Có 8 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 6 và 12 lượt loto. Phân bố đuôi Tiền Giang.
Kỳ 04/02/2024 của Đà Lạt có 17 cặp khác nhau. Sang 11/02/2024, 7 cặp còn xuất hiện: 08, 16, 19, 26, 30, 40, 90. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 8 cặp và vắng 10 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Đà Lạt.
Kiên Giang ngày 11/02/2024 ghi giải đặc biệt là 026682. Cộng toàn bộ chữ số được 24, với 0 chữ số lẻ xen cùng 6 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 82: đầu 8, đuôi 2; phép cộng hai chữ số bằng 10 và cho tổng loto 0. Thống kê giải Kiên Giang.
Đà Lạt kỳ 04/02/2024 là mốc Chủ Nhật hoàn chỉnh gần nhất trước 11/02/2024. Khi đó 15 đuôi chẵn và 3 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 11/02/2024 gặp lại 7 cặp của mốc này: 08, 16, 19, 26, 30, 40, 90; 8 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Chủ Nhật Đà Lạt.
11/02/2024 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 11/02/2024 · 54 | 11/02/2024 · 82 | 11/02/2024 · 08 |
| 04/02/2024 · 14 | 04/02/2024 · 17 | 04/02/2024 · 34 |
| 28/01/2024 · 91 | 28/01/2024 · 09 | 28/01/2024 · 62 |
| 21/01/2024 · 29 | 21/01/2024 · 24 | 21/01/2024 · 35 |
| 14/01/2024 · 70 | 14/01/2024 · 13 | 14/01/2024 · 00 |
| 07/01/2024 · 55 | 07/01/2024 · 13 | 07/01/2024 · 18 |
| 31/12/2023 · 56 | 31/12/2023 · 94 | 31/12/2023 · 48 |
| 24/12/2023 · 16 | 24/12/2023 · 12 | 24/12/2023 · 58 |
| 17/12/2023 · 90 | 17/12/2023 · 42 | 17/12/2023 · 36 |
| 10/12/2023 · 89 | 10/12/2023 · 21 | 10/12/2023 · 59 |
| 03/12/2023 · 71 | 03/12/2023 · 56 | 03/12/2023 · 70 |
| 26/11/2023 · 95 | 26/11/2023 · 37 | 26/11/2023 · 52 |
| 19/11/2023 · 68 | 19/11/2023 · 60 | 19/11/2023 · 84 |
| 12/11/2023 · 92 | 12/11/2023 · 16 | 12/11/2023 · 14 |
| 05/11/2023 · 22 | 05/11/2023 · 69 | 05/11/2023 · 92 |
| 29/10/2023 · 71 | 29/10/2023 · 68 | 29/10/2023 · 40 |
| 22/10/2023 · 00 | 22/10/2023 · 81 | 22/10/2023 · 10 |
| 15/10/2023 · 12 | 15/10/2023 · 76 | 15/10/2023 · 92 |
| 08/10/2023 · 60 | 08/10/2023 · 83 | 08/10/2023 · 81 |
| 01/10/2023 · 94 | 01/10/2023 · 14 | 01/10/2023 · 32 |
| 24/09/2023 · 48 | 24/09/2023 · 18 | 24/09/2023 · 47 |
| 17/09/2023 · 46 | 17/09/2023 · 40 | 17/09/2023 · 20 |
| 10/09/2023 · 19 | 10/09/2023 · 03 | 10/09/2023 · 37 |
| 03/09/2023 · 29 | 03/09/2023 · 17 | 03/09/2023 · 64 |
| 27/08/2023 · 32 | 27/08/2023 · 98 | 27/08/2023 · 48 |
| 20/08/2023 · 67 | 20/08/2023 · 43 | 20/08/2023 · 84 |
| 13/08/2023 · 27 | 13/08/2023 · 74 | 13/08/2023 · 67 |
| 06/08/2023 · 02 | 06/08/2023 · 09 | 06/08/2023 · 64 |
| 30/07/2023 · 28 | 30/07/2023 · 78 | 30/07/2023 · 91 |
| 23/07/2023 · 94 | 23/07/2023 · 44 | 23/07/2023 · 79 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 11/02/2024 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.