| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
54
|
91
|
| G.7 |
955
|
527
|
131
|
| G.6 |
5935
8852
2415
|
2692
0265
8568
|
5572
3906
6717
|
| G.5 |
2506
|
3057
|
1846
|
| G.4 |
46891
02889
23120
67416
56726
61792
41255
|
72223
43430
41878
38551
83529
47056
93152
|
02509
87887
66086
28267
15968
90602
65259
|
| G.3 |
57127
29527
|
20136
84295
|
61517
66281
|
| G.2 |
09165
|
64996
|
02465
|
| G.1 |
51931
|
82687
|
75120
|
| G.ĐB |
305233
|
563009
|
162630
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 06/04/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 20, 26, 27, 27 |
| 3 | 35, 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52, 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 23, 29 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57, 51, 56, 52 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 95, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 02 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 68, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 86, 81 |
| 9 | 91 |
Nhận xét Tiền Giang 06/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 3 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 55 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 4, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (5) / 4, 8 (0)
Giải đặc biệt 305233, hai số cuối 33, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 1 cặp trùng kỳ 30/03/2025: 16.
Trong 30 kỳ trước: cặp 33 có 8 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 06/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 9 / 9
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (5) / 1, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6, 7 (3) / 0, 1, 3, 4 (1)
Giải đặc biệt 563009, hai số cuối 09, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 30/03/2025, có 2 cặp lặp lại: 52, 68.
Cặp 09: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 06/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 0 / 3
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 6, 8 (3) / 2, 4, 5, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 3, 4 (0)
Dãy đặc biệt 162630 kết thúc bằng 30: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 0 cặp trùng kỳ 30/03/2025: không có số trùng.
Trong 30 kỳ trước: cặp 30 có 10 lượt / 10 kỳ; 3 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 06/04/2025
Đà Lạt ngày 06/04/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 9 lượt, còn từ 50 đến 99 có 9 lượt. Kết quả Đà Lạt.
Về đầu loto, Tiền Giang ngày 06/04/2025 nổi bật ở đầu 2, cùng mức 4 lượt; phía ít nhất là đầu 4, 7 với 0 lượt. Tổng cộng 8 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 06 và lớn nhất 92 cách nhau 86 đơn vị. Phân bố đầu Tiền Giang.
Ở Kiên Giang ngày 06/04/2025, đuôi 6, 7 đạt đỉnh 3 lượt; đáy phân bố là 1 lượt tại đuôi 0, 1, 3, 4. Bảng giải bao phủ 10 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 11 lượt và đầu chẵn nhận 7 lượt. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Kỳ 30/03/2025 của Tiền Giang có 17 cặp khác nhau. Sang 06/04/2025, 1 cặp còn xuất hiện: 16. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 15 cặp và vắng 16 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Tiền Giang.
Ở giải đặc biệt ngày 06/04/2025 của Đà Lạt, dãy 162630 kết thúc bằng 30. Tổng các chữ số của cả dãy là 18; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 2. Riêng đầu 3 cộng đuôi 0 bằng 3, tương ứng tổng loto 3. Thống kê giải Đà Lạt.
Lần Chủ Nhật trước có đủ giải của Tiền Giang là 30/03/2025. So với mốc đó, kỳ 06/04/2025 lặp 1 cặp: 16; 15 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 30/03/2025 ghi 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
06/04/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 06/04/2025 · 33 | 06/04/2025 · 09 | 06/04/2025 · 30 |
| 30/03/2025 · 71 | 30/03/2025 · 98 | 30/03/2025 · 44 |
| 23/03/2025 · 86 | 23/03/2025 · 05 | 23/03/2025 · 10 |
| 16/03/2025 · 66 | 16/03/2025 · 79 | 16/03/2025 · 38 |
| 09/03/2025 · 83 | 09/03/2025 · 98 | 09/03/2025 · 77 |
| 02/03/2025 · 15 | 02/03/2025 · 48 | 02/03/2025 · 10 |
| 23/02/2025 · 50 | 23/02/2025 · 66 | 23/02/2025 · 01 |
| 16/02/2025 · 88 | 16/02/2025 · 71 | 16/02/2025 · 11 |
| 09/02/2025 · 56 | 09/02/2025 · 86 | 09/02/2025 · 48 |
| 02/02/2025 · 97 | 02/02/2025 · 88 | 02/02/2025 · 35 |
| 26/01/2025 · 17 | 26/01/2025 · 23 | 26/01/2025 · 61 |
| 19/01/2025 · 85 | 19/01/2025 · 18 | 19/01/2025 · 49 |
| 12/01/2025 · 02 | 12/01/2025 · 69 | 12/01/2025 · 51 |
| 05/01/2025 · 00 | 05/01/2025 · 06 | 05/01/2025 · 43 |
| 29/12/2024 · 76 | 29/12/2024 · 66 | 29/12/2024 · 30 |
| 22/12/2024 · 71 | 22/12/2024 · 17 | 22/12/2024 · 47 |
| 15/12/2024 · 43 | 15/12/2024 · 64 | 15/12/2024 · 31 |
| 08/12/2024 · 57 | 08/12/2024 · 97 | 08/12/2024 · 76 |
| 01/12/2024 · 54 | 01/12/2024 · 78 | 01/12/2024 · 41 |
| 24/11/2024 · 52 | 24/11/2024 · 64 | 24/11/2024 · 91 |
| 17/11/2024 · 82 | 17/11/2024 · 62 | 17/11/2024 · 30 |
| 10/11/2024 · 40 | 10/11/2024 · 55 | 10/11/2024 · 54 |
| 03/11/2024 · 74 | 03/11/2024 · 11 | 03/11/2024 · 30 |
| 27/10/2024 · 09 | 27/10/2024 · 87 | 27/10/2024 · 72 |
| 20/10/2024 · 04 | 20/10/2024 · 30 | 20/10/2024 · 27 |
| 13/10/2024 · 86 | 13/10/2024 · 85 | 13/10/2024 · 36 |
| 06/10/2024 · 91 | 06/10/2024 · 51 | 06/10/2024 · 50 |
| 29/09/2024 · 40 | 29/09/2024 · 44 | 29/09/2024 · 20 |
| 22/09/2024 · 57 | 22/09/2024 · 28 | 22/09/2024 · 19 |
| 15/09/2024 · 59 | 15/09/2024 · 38 | 15/09/2024 · 01 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 06/04/2025 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.