Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 30/03/2023
- 4
- 5
- 7
- 1
Nhận xét 30/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 30/03/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4571; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 17, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5031 ngày 29/03/2023: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/02/2023 đến 29/03/2023.
Dãy ngày 30/03/2023 trải từ 1 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 5 đạt tổng 9, nhóm còn lại 7, 1 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 17; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 28/02/2023–29/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/03/2023 là 4: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 7: 9 lượt trong 8 kỳ; 1: 12 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 29/03/2023.
Trước kết quả 30/03/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 28/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 26/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 28/02/2023 đến 29/03/2023. Mốc 28/02/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 30/03/2023 đạt 17: 13 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (08/03/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023, 03/03/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3384 ngày 23/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/03/2023 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 18 và tổng mới 17 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 30/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 30/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.