Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 29/03/2023
- 5
- 0
- 3
- 1
Nhận xét 29/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 29/03/2023: 5031, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 9, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5854 ngày 28/03/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/02/2023–28/03/2023).
Với kỳ 29/03/2023, tổng 9 được chia thành 5 ở phần đầu (5, 0) và 4 ở phần sau (3, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 5, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 27/02/2023 đến 28/03/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 29/03/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 10 lượt trong 9 kỳ; 0: 9 lượt trong 8 kỳ; 3: 18 lượt trong 13 kỳ; 1: 12 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 28/03/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 29/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 28/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 27/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 26/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 25/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/02/2023 tới 28/03/2023. Mốc 27/02/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 29/03/2023 đạt 9: 1 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (08/03/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023, 03/03/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5388 ngày 22/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 29/03/2023 có 2 giá trị chung: 5, 3. Tổng cũ 24 và tổng mới 9 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 22/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 29/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 29/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.