Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 28/02/2023
- 2
- 3
- 4
- 7
Nhận xét 28/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 28/02/2023: 2347, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8179 ngày 27/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/01/2023 đến 27/02/2023.
Ở kết quả 28/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 3, cộng được 5; nửa sau 4, 7 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 29/01/2023–27/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/02/2023 là 2: 8 lượt trong 8 kỳ; 3: 13 lượt trong 10 kỳ; 4: 8 lượt trong 8 kỳ; 7: 11 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 27/02/2023.
Trước kết quả 28/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 25/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 24/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/01/2023 đến 27/02/2023. Mốc 29/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–30: mức 12 ghi ngày 15/02/2023, còn 30 ghi ngày 20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023. Đặt tổng 16 ngày 28/02/2023 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 21/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8276 có 3 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 16 của ngày 28/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (2, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 21/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 28/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.