Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/03/2023
- 8
- 3
- 9
- 6
Nhận xét 01/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/03/2023: 8396, gồm 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 2347 ngày 28/02/2023: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (30/01/2023–28/02/2023).
Với kỳ 01/03/2023, tổng 26 được chia thành 11 ở phần đầu (8, 3) và 15 ở phần sau (9, 6). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/03/2023: 8: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 6: 13 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 30/01/2023 và kết thúc 28/02/2023. Kết quả 28/02/2023.
Trước kết quả 01/03/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/02/2023, vắng 7 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/01/2023 đến 28/02/2023. Mốc 30/01/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/03/2023 đạt 26: 22 tổng cũ thấp hơn, 6 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (15/02/2023), đỉnh là 30 (20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 22/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9954 có 1 chữ số chẵn và tổng 27. Tổng 26 của ngày 01/03/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 22/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.