Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/02/2023
- 8
- 2
- 7
- 6
Nhận xét 21/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/02/2023: 8276, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 20/02/2023 có 4899; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/01/2023–20/02/2023).
Dãy ngày 21/02/2023 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 2 đạt tổng 10, nhóm còn lại 7, 6 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 23; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 18/01/2023–20/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/02/2023 là 8: 16 lượt trong 14 kỳ; 2: 8 lượt trong 8 kỳ; 7: 8 lượt trong 8 kỳ; 6: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 20/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 20/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 19/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/01/2023 tới 20/02/2023. Mốc 18/01/2023.
Tổng 23 của ngày 21/02/2023 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 27/01/2023; cao nhất 30 ở 20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 14/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2997 có 1 chữ số chẵn và tổng 27. Tổng 23 của ngày 21/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (2, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 14/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 21/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.