Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/10/2023
- 5
- 4
- 6
- 6
Nhận xét 23/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 23/10/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 5466; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 21, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9188 ngày 22/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/09/2023 đến 22/10/2023.
Với kỳ 23/10/2023, tổng 21 được chia thành 9 ở phần đầu (5, 4) và 12 ở phần sau (6, 6). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 6, nên biên độ bằng 2. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 23/09/2023 đến 22/10/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 14 lượt trong 13 kỳ; 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 22/10/2023.
Trước kết quả 23/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 20/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/09/2023 đến 22/10/2023. Mốc 23/09/2023.
Tổng 21 của ngày 23/10/2023 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 13/10/2023; cao nhất 27 ở 18/10/2023, 23/09/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/10/2023 có kết quả 4769, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 23/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 16/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.