Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/09/2023
- 9
- 7
- 4
- 7
Nhận xét 23/09/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 23/09/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 9747; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/09/2023 có 3463; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/08/2023–22/09/2023).
Ở kết quả 23/09/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 7, cộng được 16; nửa sau 4, 7 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 24/08/2023–22/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/09/2023 là 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 7: 10 lượt trong 9 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 22/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 21/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/09/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/08/2023 tới 22/09/2023. Mốc 24/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–32: mức 7 ghi ngày 13/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 27 ngày 23/09/2023 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/09/2023 có kết quả 6178, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 23/09/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2616 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4569 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4661 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2352 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1769 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.