Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/10/2023
- 4
- 7
- 6
- 9
Nhận xét 16/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/10/2023: 4769, gồm 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 5993 ngày 15/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/09/2023–15/10/2023).
Với kỳ 16/10/2023, tổng 26 được chia thành 11 ở phần đầu (4, 7) và 15 ở phần sau (6, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 16/09/2023 đến 15/10/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 7: 8 lượt trong 6 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 9 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 15/10/2023.
Trước kết quả 16/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 14/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 7 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/09/2023 đến 15/10/2023. Mốc 16/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–32: mức 8 ghi ngày 17/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 26 ngày 16/10/2023 cạnh mẫu này, có 27 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/10/2023 có kết quả 2838, tổng 21, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.