Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/09/2020
- 3
- 4
- 4
- 6
Nhận xét 23/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/09/2020: 3446, gồm 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/09/2020 có 4040; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/08/2020–22/09/2020).
Ở kết quả 23/09/2020, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 6, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 4, cộng được 7; nửa sau 4, 6 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 24/08/2020–22/09/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/09/2020 là 3: 12 lượt trong 9 kỳ; 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 6: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/09/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/09/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 21/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/08/2020 tới 22/09/2020. Mốc 24/08/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–32: mức 6 ghi ngày 29/08/2020, còn 32 ghi ngày 19/09/2020. Đặt tổng 17 ngày 23/09/2020 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 16/09/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6846 có 4 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 17 của ngày 23/09/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (4, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 3, 4. Xem kỳ 16/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 23/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4040 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.