Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/09/2020
- 4
- 0
- 4
- 0
Nhận xét 22/09/2020
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 22/09/2020: 4040, gồm 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 8, gồm 2 giá trị phân biệt.
Kỳ 21/09/2020 có 9369; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/08/2020–21/09/2020).
Dãy ngày 22/09/2020 trải từ 0 đến 4; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0 đạt tổng 4, nhóm còn lại 4, 0 đạt 4. Cộng cả hai nhóm được 8; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 23/08/2020 đến 21/09/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 22/09/2020, số lần xuất hiện trước đó là 4: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 21/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/09/2020: 4 gặp gần nhất ngày 18/09/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/09/2020, vắng 9 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/08/2020 đến 21/09/2020. Mốc 23/08/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/09/2020 đạt 8: 2 tổng cũ thấp hơn, 27 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 6 (29/08/2020, 23/08/2020), đỉnh là 32 (19/09/2020). Có 8 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/09/2020 có kết quả 2927, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/09/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 22/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4040 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6998 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5412 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9323 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.