Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/09/2020
- 6
- 8
- 4
- 6
Nhận xét 16/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 16/09/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6846; tổng cộng 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 24, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 15/09/2020 có 2927; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/08/2020 đến 15/09/2020.
Dãy ngày 16/09/2020 trải từ 4 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 4, 6 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/09/2020: 6: 10 lượt trong 10 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/08/2020 và kết thúc 15/09/2020. Kết quả 15/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/09/2020: 6 gặp gần nhất ngày 13/09/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/09/2020, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/08/2020 đến 15/09/2020. Mốc 17/08/2020.
Tổng 24 của ngày 16/09/2020 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 6 thuộc ngày 29/08/2020, 23/08/2020; cao nhất 30 ở 13/09/2020. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 09/09/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4080 có 4 chữ số chẵn và tổng 12. Tổng 24 của ngày 16/09/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 12. Phần giao có 2 giá trị (8, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 16/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.