Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/02/2023
- 0
- 3
- 3
- 7
Nhận xét 23/02/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 23/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 0337; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9954 ngày 22/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/01/2023–22/02/2023).
Ở kết quả 23/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 3, cộng được 3; nửa sau 3, 7 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 13 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 20/01/2023–22/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/02/2023 là 0: 6 lượt trong 6 kỳ; 3: 11 lượt trong 10 kỳ; 7: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 22/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 18/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 19/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/01/2023 tới 22/02/2023. Mốc 20/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–30: mức 10 ghi ngày 27/01/2023, còn 30 ghi ngày 20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023. Đặt tổng 13 ngày 23/02/2023 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9957 ngày 16/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/02/2023 có 1 giá trị chung: 7. Tổng cũ 30 và tổng mới 13 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 16/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.