Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/01/2023
- 3
- 8
- 2
- 0
Nhận xét 20/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 20/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3820; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 3543 ngày 19/01/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/12/2022–19/01/2023).
Dãy ngày 20/01/2023 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 8 đạt tổng 11, nhóm còn lại 2, 0 đạt 2. Cộng cả hai nhóm được 13; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/01/2023: 3: 20 lượt trong 14 kỳ; 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 0: 11 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/12/2022 và kết thúc 19/01/2023. Kết quả 19/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 19/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/12/2022 tới 19/01/2023. Mốc 21/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2023 đạt 13: 4 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (03/01/2023), đỉnh là 30 (26/12/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 13/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8771 có 1 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 13 của ngày 20/01/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.