Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/01/2024
- 3
- 8
- 2
- 4
Nhận xét 16/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 16/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3824; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/01/2024 có 6213; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/12/2023–15/01/2024).
Với kỳ 16/01/2024, tổng 17 được chia thành 11 ở phần đầu (3, 8) và 6 ở phần sau (2, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/01/2024: 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 8: 11 lượt trong 10 kỳ; 2: 10 lượt trong 8 kỳ; 4: 15 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/12/2023 và kết thúc 15/01/2024. Kết quả 15/01/2024.
Trước kết quả 16/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 14/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/12/2023 đến 15/01/2024. Mốc 17/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 17 ngày 16/01/2024 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 0046 ngày 09/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/01/2024 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 10 và tổng mới 17 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.