Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/01/2020
- 1
- 3
- 0
- 7
Nhận xét 23/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 23/01/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1307; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 11; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/01/2020 có 3294; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2019–22/01/2020).
Ở kết quả 23/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 3, cộng được 4; nửa sau 0, 7 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 24/12/2019 đến 22/01/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/01/2020, số lần xuất hiện trước đó là 1: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 8 lượt trong 8 kỳ; 0: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 12 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/01/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/01/2020: 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 22/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/01/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 19/01/2020, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/12/2019 đến 22/01/2020. Mốc 24/12/2019.
Tổng 11 của ngày 23/01/2020 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 01/01/2020; cao nhất 27 ở 08/01/2020, 07/01/2020. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 16/01/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1367 có 1 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 11 của ngày 23/01/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 3 giá trị (1, 3, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 3, cụ thể 1, 2, 4. Xem kỳ 16/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1307 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7184 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0019 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.