Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/01/2020
- 1
- 3
- 6
- 7
Nhận xét 16/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/01/2020: 1367, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 17, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 15/01/2020 có 2272; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2019 đến 15/01/2020.
Ở kết quả 16/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 3, cộng được 4; nửa sau 6, 7 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/01/2020: 1: 10 lượt trong 8 kỳ; 3: 8 lượt trong 7 kỳ; 6: 9 lượt trong 9 kỳ; 7: 12 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/12/2019 và kết thúc 15/01/2020. Kết quả 15/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 09/01/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/01/2020, vắng 7 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/12/2019 tới 15/01/2020. Mốc 17/12/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/01/2020 đạt 17: 11 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 8 (01/01/2020), đỉnh là 28 (21/12/2019). Có 5 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4091 ngày 09/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/01/2020 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 14 và tổng mới 17 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0270 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9131 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.